TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нера́венство

giống trungbất động vật
nerávenstvo[nʲɪˈravʲɪnstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нера́венство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нера́венство nghĩa là sự không bình đẳng, bất bình đẳng.

Nghĩa của нера́венство

Danh từ

  1. Sự không bình đẳng, bất bình đẳng.
  2. toán học Bất đẳng thức.

Biến cách của нера́венство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нера́венствонера́венства
Sinh cách кого? чего?нера́венстванера́венств
Tặng cách кому? чему?нера́венствунера́венствам
Đối cách кого? что?нера́венствонера́венства
Công cụ cách кем? чем?нера́венствомнера́венствами
Giới cách о ком? о чём?нера́венственера́венствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нера́венство

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неравенство nghĩa là gì?

неравенство (danh từ) nghĩa là sự không bình đẳng, bất bình đẳng.

неравенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нера́венство (phiên âm Latinh nerávenstvo, IPA [nʲɪˈravʲɪnstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.