нера́венство
Dấu sắc trên нера́венство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нера́венство nghĩa là sự không bình đẳng, bất bình đẳng.
Nghĩa của нера́венство
Danh từ
- Sự không bình đẳng, bất bình đẳng.
- toán học Bất đẳng thức.
Biến cách của нера́венство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нера́венство | нера́венства |
| Sinh cách кого? чего? | нера́венства | нера́венств |
| Tặng cách кому? чему? | нера́венству | нера́венствам |
| Đối cách кого? что? | нера́венство | нера́венства |
| Công cụ cách кем? чем? | нера́венством | нера́венствами |
| Giới cách о ком? о чём? | нера́венстве | нера́венствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нера́венство
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
неравенство nghĩa là gì?
неравенство (danh từ) nghĩa là sự không bình đẳng, bất bình đẳng.
неравенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нера́венство (phiên âm Latinh nerávenstvo, IPA [nʲɪˈravʲɪnstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.