TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неравнопра́вие

giống trungbất động vật
neravnoprávije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неравнопра́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неравнопра́вие nghĩa là sự không bình quyền, bất bình quyền.

Nghĩa của неравнопра́вие

Danh từ

  1. Sự không bình quyền, bất bình quyền, không bình đẳng, bất bình đẳng.

Biến cách của неравнопра́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неравнопра́виенеравнопра́вия
Sinh cách кого? чего?неравнопра́виянеравнопра́вий
Tặng cách кому? чему?неравнопра́виюнеравнопра́виям
Đối cách кого? что?неравнопра́виенеравнопра́вия
Công cụ cách кем? чем?неравнопра́виемнеравнопра́виями
Giới cách о ком? о чём?неравнопра́виинеравнопра́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

неравноправие nghĩa là gì?

неравноправие (danh từ) nghĩa là sự không bình quyền, bất bình quyền.

неравноправие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неравнопра́вие (phiên âm Latinh neravnoprávije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.