неравнопра́вие
Dấu sắc trên неравнопра́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неравнопра́вие nghĩa là sự không bình quyền, bất bình quyền.
Nghĩa của неравнопра́вие
Danh từ
- Sự không bình quyền, bất bình quyền, không bình đẳng, bất bình đẳng.
Biến cách của неравнопра́вие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | неравнопра́вие | неравнопра́вия |
| Sinh cách кого? чего? | неравнопра́вия | неравнопра́вий |
| Tặng cách кому? чему? | неравнопра́вию | неравнопра́виям |
| Đối cách кого? что? | неравнопра́вие | неравнопра́вия |
| Công cụ cách кем? чем? | неравнопра́вием | неравнопра́виями |
| Giới cách о ком? о чём? | неравнопра́вии | неравнопра́виях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
неравноправие nghĩa là gì?
неравноправие (danh từ) nghĩa là sự không bình quyền, bất bình quyền.
неравноправие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неравнопра́вие (phiên âm Latinh neravnoprávije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.