неразвито́й
Dấu sắc trên неразвито́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неразвито́й nghĩa là không phát triển, kém phát triển.
Nghĩa của неразвито́й
Tính từ
- Không phát triển, kém phát triển; (отсталый) lạc hậu, chậm tiến; (умственно) ít hiểu biết, ít học, nhãn quan trật hẹp.
Biến cách của неразвито́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неразвито́й | неразвито́е | неразвита́я | неразвиты́е |
| Sinh cách | неразвито́го | неразвито́го | неразвито́й | неразвиты́х |
| Tặng cách | неразвито́му | неразвито́му | неразвито́й | неразвиты́м |
| Đối cách | неразвито́й / неразвито́го | неразвито́е | неразвиту́ю | неразвиты́е / неразвиты́х |
| Công cụ cách | неразвиты́м | неразвиты́м | неразвито́й | неразвиты́ми |
| Giới cách | неразвито́м | неразвито́м | неразвито́й | неразвиты́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неразвито́й
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
неразвитой nghĩa là gì?
неразвитой (tính từ) nghĩa là không phát triển, kém phát triển.
неразвитой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неразвито́й (phiên âm Latinh nerazvitój, IPA [nʲɪrəzvʲɪˈtoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.