TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неразделённый

nerazdeljónnyj giọng máy của trình duyệt

неразделённый nghĩa là không chia, chưa chia.

Nghĩa của неразделённый

Tính từ

  1. Không chia, chưa chia.
  2. nghĩa bóng Không được hưởng ứng, không được chia sẻ.
    • неразделённая любо́вьmối tình tuyệt vọng, tình yêu vô vọng

Câu hỏi thường gặp

неразделённый nghĩa là gì?

неразделённый (tính từ) nghĩa là không chia, chưa chia.

неразделённый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неразделённый (phiên âm Latinh nerazdeljónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.