неразлу́чный
Dấu sắc trên неразлу́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неразлу́чный nghĩa là không rời nhau, không lúc nào rời.
Nghĩa của неразлу́чный
Tính từ
- Không rời nhau, không lúc nào rời, luôn luôn có bên cạnh, gắn bó, khăng khít, keo sơn.
- неразлу́чные друзья́[đôi] bạn keo sơn, bạn gắn bó, bạn nối khố
Biến cách của неразлу́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неразлу́чный | неразлу́чное | неразлу́чная | неразлу́чные |
| Sinh cách | неразлу́чного | неразлу́чного | неразлу́чной | неразлу́чных |
| Tặng cách | неразлу́чному | неразлу́чному | неразлу́чной | неразлу́чным |
| Đối cách | неразлу́чный / неразлу́чного | неразлу́чное | неразлу́чную | неразлу́чные / неразлу́чных |
| Công cụ cách | неразлу́чным | неразлу́чным | неразлу́чной | неразлу́чными |
| Giới cách | неразлу́чном | неразлу́чном | неразлу́чной | неразлу́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của неразлу́чный
| So sánh hơn | (по)неразлу́чнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неразлу́чный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
неразлучный nghĩa là gì?
неразлучный (tính từ) nghĩa là không rời nhau, không lúc nào rời.
неразлучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неразлу́чный (phiên âm Latinh nerazlúčnyj, IPA [nʲɪrɐzˈɫut͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.