TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нерва́ция

giống cáibất động vật
nervácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нерва́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нерва́ция nghĩa là xếp gân, xếp gân lá.

Nghĩa của нерва́ция

Danh từ

  1. thực vật học [sự] xếp gân, xếp gân lá.

Biến cách của нерва́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нерва́циянерва́ции
Sinh cách кого? чего?нерва́циинерва́ций
Tặng cách кому? чему?нерва́циинерва́циям
Đối cách кого? что?нерва́циюнерва́ции
Công cụ cách кем? чем?нерва́циейнерва́циями
Giới cách о ком? о чём?нерва́циинерва́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нервация nghĩa là gì?

нервация (danh từ) nghĩa là xếp gân, xếp gân lá.

нервация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нерва́ция (phiên âm Latinh nervácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.