TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нерви́ровать

thể chưa hoàn thành
nervírovatʹ[nʲɪrˈvʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нерви́ровать nghĩa là làm bực mình, làm khó chịu, làm bực tức, làm tức giận.

Nghĩa của нерви́ровать

Động từ

  1. Làm... bực mình, làm... khó chịu. + đối cách
  2. раздражать Làm... bực tức, làm... tức giận, làm... cáu kỉnh, làm... cáu bẳn.

Chia động từ нерви́ровать

NgôiHiện tại
янерви́рую
тынерви́руешь
он / она́ / оно́нерви́рует
мынерви́руем
вынерви́руете
они́нерви́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нервировать.

Quá khứ

Giống đực (он)нерви́ровал
Giống cái (она́)нерви́ровала
Giống trung (оно́)нерви́ровало
Số nhiều (они́)нерви́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нерви́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нерви́руйте

Câu hỏi thường gặp

нервировать nghĩa là gì?

нервировать (động từ) nghĩa là làm bực mình, làm khó chịu, làm bực tức, làm tức giận.

нервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нерви́ровать (phiên âm Latinh nervírovatʹ, IPA [nʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.