нерви́ровать
Dấu sắc trên нерви́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нерви́ровать nghĩa là làm bực mình, làm khó chịu, làm bực tức, làm tức giận.
Nghĩa của нерви́ровать
Động từ
- Làm... bực mình, làm... khó chịu. + đối cách
- раздражать Làm... bực tức, làm... tức giận, làm... cáu kỉnh, làm... cáu bẳn.
Chia động từ нерви́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нерви́рую |
| ты | нерви́руешь |
| он / она́ / оно́ | нерви́рует |
| мы | нерви́руем |
| вы | нерви́руете |
| они́ | нерви́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нервировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нерви́ровал |
| Giống cái (она́) | нерви́ровала |
| Giống trung (оно́) | нерви́ровало |
| Số nhiều (они́) | нерви́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нерви́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нерви́руйте |
Câu hỏi thường gặp
нервировать nghĩa là gì?
нервировать (động từ) nghĩa là làm bực mình, làm khó chịu, làm bực tức, làm tức giận.
нервировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нерви́ровать (phiên âm Latinh nervírovatʹ, IPA [nʲɪrˈvʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.