нервнобольно́й
Dấu sắc trên нервнобольно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нервнобольно́й nghĩa là người đau thần kinh, bệnh nhân tâm thần.
Nghĩa của нервнобольно́й
Danh từ
- Người đau thần kinh, bệnh nhân tâm thần.
Biến cách của нервнобольно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нервнобольно́й | нервнобольно́е | нервнобольна́я | нервнобольны́е |
| Sinh cách | нервнобольно́го | нервнобольно́го | нервнобольно́й | нервнобольны́х |
| Tặng cách | нервнобольно́му | нервнобольно́му | нервнобольно́й | нервнобольны́м |
| Đối cách | нервнобольно́й | нервнобольно́е | нервнобольну́ю | нервнобольны́е |
| Công cụ cách | нервнобольны́м | нервнобольны́м | нервнобольно́й | нервнобольны́ми |
| Giới cách | нервнобольно́м | нервнобольно́м | нервнобольно́й | нервнобольны́х |
| Dạng ngắn | нервнобо́лен | нервнобольно́ | нервнобольна́ | нервнобольны́ |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
нервнобольной nghĩa là gì?
нервнобольной (danh từ) nghĩa là người đau thần kinh, bệnh nhân tâm thần.
нервнобольной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нервнобольно́й (phiên âm Latinh nervnobolʹnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.