TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нере́дко

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nerédko[nʲɪˈrʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нере́дко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нере́дко nghĩa là thường thường, thường khi.

Nghĩa của нере́дко

Phó từ

  1. Thường thường, thường khi, nhiều khi, thường.

Câu hỏi thường gặp

нередко nghĩa là gì?

нередко (phó từ) nghĩa là thường thường, thường khi.

нередко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нере́дко (phiên âm Latinh nerédko, IPA [nʲɪˈrʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.