TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несогла́сие

giống trungbất động vật
nesoglásije[nʲɪsɐˈɡɫasʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несогла́сие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несогла́сие nghĩa là không đồng ý kiến, không nhất trí, bất hòa, không hòa hợp.

Nghĩa của несогла́сие

Danh từ

  1. Sự bất đồng ý kiến, không đồng ý kiến, không nhất trí.
  2. разлад, ссора [sự] bất hòa, không hòa hợp, khủng khỉnh.
  3. отказ [sự] từ chối, khước từ, không đồng ý, không thuận tình, không ưng thuận.

Biến cách của несогла́сие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?несогла́сиенесогла́сия
Sinh cách кого? чего?несогла́сиянесогла́сий
Tặng cách кому? чему?несогла́сиюнесогла́сиям
Đối cách кого? что?несогла́сиенесогла́сия
Công cụ cách кем? чем?несогла́сиемнесогла́сиями
Giới cách о ком? о чём?несогла́сиинесогла́сиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

несогласие nghĩa là gì?

несогласие (danh từ) nghĩa là không đồng ý kiến, không nhất trí, bất hòa, không hòa hợp.

несогласие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несогла́сие (phiên âm Latinh nesoglásije, IPA [nʲɪsɐˈɡɫasʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.