TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несозна́тельность

giống cáibất động vật
nesoznátelʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несозна́тельность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несозна́тельность nghĩa là vô ý thức, không có ý thức, không giác ngộ, kém giác ngộ.

Nghĩa của несозна́тельность

Danh từ

  1. [Sự, tính] vô ý thức, không có ý thức.
  2. политическая отсталость [sự, tính] không giác ngộ, kém giác ngộ, không tự giác.
  3. безответственность [sự, tính] vô trách nhiệm.

Biến cách của несозна́тельность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?несозна́тельностьнесозна́тельности
Sinh cách кого? чего?несозна́тельностинесозна́тельностей
Tặng cách кому? чему?несозна́тельностинесозна́тельностям
Đối cách кого? что?несозна́тельностьнесозна́тельности
Công cụ cách кем? чем?несозна́тельностьюнесозна́тельностями
Giới cách о ком? о чём?несозна́тельностинесозна́тельностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

несознательность nghĩa là gì?

несознательность (danh từ) nghĩa là vô ý thức, không có ý thức, không giác ngộ, kém giác ngộ.

несознательность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несозна́тельность (phiên âm Latinh nesoznátelʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.