TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несоотве́ствие

giống trung
nesootvéstvije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несоотве́ствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несоотве́ствие nghĩa là sự không phù hợp, không hợp.

Nghĩa của несоотве́ствие

Danh từ

  1. Sự không phù hợp, không hợp, không thích hợp, không thích ứng, không tương ứng.
    • несоотвествие хара́ктеровtính tình không hợp nhau, [sự] không hợp tính nết

Câu hỏi thường gặp

несоотвествие nghĩa là gì?

несоотвествие (danh từ) nghĩa là sự không phù hợp, không hợp.

несоотвествие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несоотве́ствие (phiên âm Latinh nesootvéstvije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.