несоотве́ствие
giống trung
nesootvéstvije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên несоотве́ствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
несоотве́ствие nghĩa là sự không phù hợp, không hợp.
Nghĩa của несоотве́ствие
Danh từ
- Sự không phù hợp, không hợp, không thích hợp, không thích ứng, không tương ứng.
- несоотвествие хара́ктеровtính tình không hợp nhau, [sự] không hợp tính nết
Câu hỏi thường gặp
несоотвествие nghĩa là gì?
несоотвествие (danh từ) nghĩa là sự không phù hợp, không hợp.
несоотвествие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là несоотве́ствие (phiên âm Latinh nesootvéstvije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.