TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

несправедли́вость

giống cáibất động vật
nespravedlívostʹ[nʲɪsprəvʲɪdˈlʲivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên несправедли́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

несправедли́вость nghĩa là bất công, không công bằng.

Nghĩa của несправедли́вость

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] bất công, không công bằng, không chính nghĩa, phi chính nghĩa.

Biến cách của несправедли́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?несправедли́востьнесправедли́вости
Sinh cách кого? чего?несправедли́востинесправедли́востей
Tặng cách кому? чему?несправедли́востинесправедли́востям
Đối cách кого? что?несправедли́востьнесправедли́вости
Công cụ cách кем? чем?несправедли́востьюнесправедли́востями
Giới cách о ком? о чём?несправедли́востинесправедли́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

несправедливость nghĩa là gì?

несправедливость (danh từ) nghĩa là bất công, không công bằng.

несправедливость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là несправедли́вость (phiên âm Latinh nespravedlívostʹ, IPA [nʲɪsprəvʲɪdˈlʲivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.