несча́стье
Dấu sắc trên несча́стье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
несча́стье nghĩa là bất hạnh, khốn khổ.
Nghĩa của несча́стье
Danh từ
- [Sự, điều] bất hạnh, khốn khổ; (бедствие) [cơn, sự] hoạn nạn, tai họa, tai vạ; (несчастный случай) tai nạn.
- к несча́стьюrủi thay, thật là không may
- я име́л несча́стье(+ инф.) — không may cho tôi phải (bị)...
Biến cách của несча́стье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | несча́стье | несча́стья |
| Sinh cách кого? чего? | несча́стья | несча́стий |
| Tặng cách кому? чему? | несча́стью | несча́стьям |
| Đối cách кого? что? | несча́стье | несча́стья |
| Công cụ cách кем? чем? | несча́стьем | несча́стьями |
| Giới cách о ком? о чём? | несча́стье | несча́стьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với несча́стье
- Я не верю в то, что чёрные кошки приносят несчастье. Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4515023
- К несчастью, я его видел. Không may, tôi đã thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581289
- Я сам творец собственного несчастья. Tôi là kiến trúc sư của vận xui của chính mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14044904
- К несчастью, это правда. Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2887862
- Его новая девушка привлекательна, но, к несчастью, ужасно глупа. Bạn gái mới của anh ấy trông rất hấp dẫn, nhưng không may cô nàng lại rất ngu ngốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3872282
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
несчастье nghĩa là gì?
несчастье (danh từ) nghĩa là bất hạnh, khốn khổ.
несчастье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là несча́стье (phiên âm Latinh nesčástʹje, IPA [nʲɪˈɕːæsʲtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.