неторопли́во
netoroplívo[nʲɪtərɐˈplʲivə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên неторопли́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неторопли́во nghĩa là một cách chậm rãi, khoan thai.
Nghĩa của неторопли́во
Phó từ
- Một cách chậm rãi, khoan thai, ung dung, thong thả, đủng đỉnh, thủng thỉnh, thủng thẳng, từ từ, không vội vã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неторопли́во
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
неторопливо nghĩa là gì?
неторопливо (phó từ) nghĩa là một cách chậm rãi, khoan thai.
неторопливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неторопли́во (phiên âm Latinh netoroplívo, IPA [nʲɪtərɐˈplʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.