торопли́во
toroplívo[tərɐˈplʲivə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên торопли́во chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торопли́во nghĩa là một cách vội, vội vàng.
Nghĩa của торопли́во
Phó từ
- Một cách vội, vội vàng, vội vã, hấp tấp, lật đật, cập rập, le te.
Câu hỏi thường gặp
торопливо nghĩa là gì?
торопливо (phó từ) nghĩa là một cách vội, vội vàng.
торопливо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торопли́во (phiên âm Latinh toroplívo, IPA [tərɐˈplʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.