TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нетрудово́й

netrudovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нетрудово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нетрудово́й nghĩa là không lao động, bất chính.

Nghĩa của нетрудово́й

Tính từ

  1. Không lao động.
    • нетрудовой элеме́нтphần tử không lao động
  2. о доходах и т. п. Không do lao động của mình, không lao động, bất chính, phi pháp.

Câu hỏi thường gặp

нетрудовой nghĩa là gì?

нетрудовой (tính từ) nghĩa là không lao động, bất chính.

нетрудовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нетрудово́й (phiên âm Latinh netrudovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.