TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неурожа́й

giống đựcbất động vật
neurožáj[nʲɪʊrɐˈʐaj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неурожа́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неурожа́й nghĩa là mất mùa, mùa màng thất bát.

Nghĩa của неурожа́й

Danh từ

  1. [Sự, nạn] mất mùa, mùa màng thất bát.

Biến cách của неурожа́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?неурожа́йнеурожа́и
Sinh cách кого? чего?неурожа́янеурожа́ев
Tặng cách кому? чему?неурожа́юнеурожа́ям
Đối cách кого? что?неурожа́йнеурожа́и
Công cụ cách кем? чем?неурожа́емнеурожа́ями
Giới cách о ком? о чём?неурожа́енеурожа́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với неурожа́й

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

неурожай nghĩa là gì?

неурожай (danh từ) nghĩa là mất mùa, mùa màng thất bát.

неурожай đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неурожа́й (phiên âm Latinh neurožáj, IPA [nʲɪʊrɐˈʐaj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.