нефри́т
giống đựcbất động vật
nefrít[nʲɪˈfrʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нефри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нефри́т nghĩa là nêfrit, ngọc.
Nghĩa của нефри́т
Danh từ
- Nêfrit, ngọc, ngọc thạch.
Biến cách của нефри́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нефри́т | нефри́ты |
| Sinh cách кого? чего? | нефри́та | нефри́тов |
| Tặng cách кому? чему? | нефри́ту | нефри́там |
| Đối cách кого? что? | нефри́т | нефри́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | нефри́том | нефри́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | нефри́те | нефри́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нефрит nghĩa là gì?
нефрит (danh từ) nghĩa là nêfrit, ngọc.
нефрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нефри́т (phiên âm Latinh nefrít, IPA [nʲɪˈfrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.