TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нефри́т

giống đựcbất động vật
nefrít[nʲɪˈfrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нефри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нефри́т nghĩa là nêfrit, ngọc.

Nghĩa của нефри́т

Danh từ

  1. Nêfrit, ngọc, ngọc thạch.

Biến cách của нефри́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нефри́тнефри́ты
Sinh cách кого? чего?нефри́танефри́тов
Tặng cách кому? чему?нефри́тунефри́там
Đối cách кого? что?нефри́тнефри́ты
Công cụ cách кем? чем?нефри́томнефри́тами
Giới cách о ком? о чём?нефри́тенефри́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нефрит nghĩa là gì?

нефрит (danh từ) nghĩa là nêfrit, ngọc.

нефрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нефри́т (phiên âm Latinh nefrít, IPA [nʲɪˈfrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.