TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нехва́тка

giống cáibất động vật
nexvátka[nʲɪxˈvatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нехва́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нехва́тка nghĩa là sự thiếu thốn, thiếu hụt.

Nghĩa của нехва́тка

Danh từ

  1. Sự thiếu thốn, thiếu hụt, túng thiếu, thiếu, khan hiếm.

Biến cách của нехва́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нехва́тканехва́тки
Sinh cách кого? чего?нехва́ткинехва́ток
Tặng cách кому? чему?нехва́ткенехва́ткам
Đối cách кого? что?нехва́ткунехва́тки
Công cụ cách кем? чем?нехва́ткойнехва́тками
Giới cách о ком? о чём?нехва́ткенехва́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với нехва́тка

  • Мы страдаем от серьёзной нехватки воды этим летом. Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2416411

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нехватка nghĩa là gì?

нехватка (danh từ) nghĩa là sự thiếu thốn, thiếu hụt.

нехватка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нехва́тка (phiên âm Latinh nexvátka, IPA [nʲɪxˈvatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.