TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

не́хотя

néxotja[ˈnʲexətʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên не́хотя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

не́хотя nghĩa là miễn cưỡng, cực chẳng đã, vô tình, không chủ tâm.

Nghĩa của не́хотя

Phó từ

  1. неохотно [một cách] miễn cưỡng, cực chẳng đã, bất đắc dĩ.
  2. невольно [một cách] vô tình, không chủ tâm, không cố ý.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với не́хотя

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với не́хотя

  • Я нехотя согласился. Tôi miễn cưỡng đồng ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2052122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нехотя nghĩa là gì?

нехотя (phó từ) nghĩa là miễn cưỡng, cực chẳng đã, vô tình, không chủ tâm.

нехотя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là не́хотя (phiên âm Latinh néxotja, IPA [ˈnʲexətʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.