неширо́кий
Dấu sắc trên неширо́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
неширо́кий nghĩa là không rộng, khá hẹp.
Nghĩa của неширо́кий
Tính từ
- Không rộng, khá hẹp.
Biến cách của неширо́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неширо́кий | неширо́кое | неширо́кая | неширо́кие |
| Sinh cách | неширо́кого | неширо́кого | неширо́кой | неширо́ких |
| Tặng cách | неширо́кому | неширо́кому | неширо́кой | неширо́ким |
| Đối cách | неширо́кий | неширо́кое | неширо́кую | неширо́кие |
| Công cụ cách | неширо́ким | неширо́ким | неширо́кой | неширо́кими |
| Giới cách | неширо́ком | неширо́ком | неширо́кой | неширо́ких |
| Dạng ngắn | неширо́к | неши́роко//нешироко́ | неширока́ | неши́роки//нешироки́ |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
неширокий nghĩa là gì?
неширокий (tính từ) nghĩa là không rộng, khá hẹp.
неширокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là неширо́кий (phiên âm Latinh neširókij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.