TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неширо́кий

neširókij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неширо́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неширо́кий nghĩa là không rộng, khá hẹp.

Nghĩa của неширо́кий

Tính từ

  1. Không rộng, khá hẹp.

Biến cách của неширо́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеширо́кийнеширо́коенеширо́каянеширо́кие
Sinh cáchнеширо́когонеширо́когонеширо́койнеширо́ких
Tặng cáchнеширо́комунеширо́комунеширо́койнеширо́ким
Đối cáchнеширо́кийнеширо́коенеширо́куюнеширо́кие
Công cụ cáchнеширо́кимнеширо́кимнеширо́койнеширо́кими
Giới cáchнеширо́комнеширо́комнеширо́койнеширо́ких
Dạng ngắnнеширо́кнеши́роко//нешироко́неширока́неши́роки//нешироки́

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неширокий nghĩa là gì?

неширокий (tính từ) nghĩa là không rộng, khá hẹp.

неширокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неширо́кий (phiên âm Latinh neširókij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.