TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нея́сность

giống cáibất động vật
nejásnostʹ[nʲɪˈjasnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нея́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нея́сность nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Nghĩa của нея́сность

Danh từ

  1. Sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

Biến cách của нея́сность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нея́сностьнея́сности
Sinh cách кого? чего?нея́сностинея́сностей
Tặng cách кому? чему?нея́сностинея́сностям
Đối cách кого? что?нея́сностьнея́сности
Công cụ cách кем? чем?нея́сностьюнея́сностями
Giới cách о ком? о чём?нея́сностинея́сностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với нея́сность

  • Я не хочу, чтобы в наших отношениях была какая-то неясность. Tôi không muốn bất kì sự mập mờ nào trong mối quan hệ của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неясность nghĩa là gì?

неясность (danh từ) nghĩa là sự tối nghĩa, sự mơ hồ.

неясность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нея́сность (phiên âm Latinh nejásnostʹ, IPA [nʲɪˈjasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.