TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нея́сный

nejásnyj[nʲɪˈjasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нея́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нея́сный nghĩa là không rõ, không rõ ràng, không rành rọt.

Nghĩa của нея́сный

Tính từ

  1. тусклый Không rõ, không rõ ràng, lờ mờ, mờ mờ, mờ đục.
  2. неразборчивый Không rõ ràng, không rành rọt.
  3. неопределённый Không rõ rệt, mơ hồ.

Biến cách của нея́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнея́сныйнея́сноенея́снаянея́сные
Sinh cáchнея́сногонея́сногонея́снойнея́сных
Tặng cáchнея́сномунея́сномунея́снойнея́сным
Đối cáchнея́сный / нея́сногонея́сноенея́снуюнея́сные / нея́сных
Công cụ cáchнея́снымнея́снымнея́снойнея́сными
Giới cáchнея́сномнея́сномнея́снойнея́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

неясный nghĩa là gì?

неясный (tính từ) nghĩa là không rõ, không rõ ràng, không rành rọt.

неясный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нея́сный (phiên âm Latinh nejásnyj, IPA [nʲɪˈjasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.