ни
ни nghĩa là không nào cả.
Nghĩa của ни
Tiểu từ
- Không… nào cả, không một… (ни одного́ — không một cái nào); (ни…, ни…) không… cũng không….
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ни
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ни
- Ни кола, ни двора. Ăn gió nằm mưa.Tatoeba #2808758
- Ни гроша за душой. Nghèo rớt mùng tơi.Tatoeba #3349741
- Сколько ни заворачивай, игла всё равно вылезет наружу. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.Tatoeba #6379193
- Я ни о чём не жалею. Tôi không hối hận điều gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2362680
- Я ни слова не знаю по-французски. Tôi không biết chút tiếng Pháp nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2884061
- В этом нет ни слова правды. Không có từ nào là sự thật trong đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2966317
- Кошка не шевельнулась ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443318
- Кот не шевельнул ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ни nghĩa là gì?
ни (tiểu từ) nghĩa là không nào cả.
ни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни (phiên âm Latinh ni, IPA [nʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.