TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нивели́р

giống đựcbất động vật
nivelír giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нивели́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нивели́р nghĩa là cái máy thủy chuẩn, máy ni vô.

Nghĩa của нивели́р

Danh từ

  1. Cái máy thủy chuẩn, máy ni vô, máy đo cao trình.

Biến cách của нивели́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нивели́рнивели́ры
Sinh cách кого? чего?нивели́ранивели́ров
Tặng cách кому? чему?нивели́рунивели́рам
Đối cách кого? что?нивели́рнивели́ры
Công cụ cách кем? чем?нивели́ромнивели́рами
Giới cách о ком? о чём?нивели́ренивели́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нивелир nghĩa là gì?

нивелир (danh từ) nghĩa là cái máy thủy chuẩn, máy ni vô.

нивелир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нивели́р (phiên âm Latinh nivelír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.