TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нивели́ровать

hai thể
nivelírovatʹ[nʲɪvʲɪˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нивели́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нивели́ровать nghĩa là đo thủy chuẩn, đo cao trình.

Nghĩa của нивели́ровать

Động từ

  1. Đo thủy chuẩn, đo cao trình.
    • перен.cào bằng

Chia động từ нивели́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
янивели́руюнивели́рую
тынивели́руешьнивели́руешь
он / она́ / оно́нивели́руетнивели́рует
мынивели́руемнивели́руем
вынивели́руетенивели́руете
они́нивели́руютнивели́руют

Quá khứ

Giống đực (он)нивели́ровал
Giống cái (она́)нивели́ровала
Giống trung (оно́)нивели́ровало
Số nhiều (они́)нивели́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нивели́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нивели́руйте

Câu hỏi thường gặp

нивелировать nghĩa là gì?

нивелировать (động từ) nghĩa là đo thủy chuẩn, đo cao trình.

нивелировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нивели́ровать (phiên âm Latinh nivelírovatʹ, IPA [nʲɪvʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.