нивели́ровать
hai thể
nivelírovatʹ[nʲɪvʲɪˈlʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нивели́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нивели́ровать nghĩa là đo thủy chuẩn, đo cao trình.
Nghĩa của нивели́ровать
Động từ
- Đo thủy chuẩn, đo cao trình.
- перен.cào bằng
Chia động từ нивели́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | нивели́рую | нивели́рую |
| ты | нивели́руешь | нивели́руешь |
| он / она́ / оно́ | нивели́рует | нивели́рует |
| мы | нивели́руем | нивели́руем |
| вы | нивели́руете | нивели́руете |
| они́ | нивели́руют | нивели́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | нивели́ровал |
| Giống cái (она́) | нивели́ровала |
| Giống trung (оно́) | нивели́ровало |
| Số nhiều (они́) | нивели́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нивели́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нивели́руйте |
Câu hỏi thường gặp
нивелировать nghĩa là gì?
нивелировать (động từ) nghĩa là đo thủy chuẩn, đo cao trình.
нивелировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нивели́ровать (phiên âm Latinh nivelírovatʹ, IPA [nʲɪvʲɪˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.