TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нивели́рный

nivelírnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нивели́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нивели́рный nghĩa là máy thủy chuẩn, máy ni vô.

Nghĩa của нивели́рный

Tính từ

  1. (thuộc) máy thủy chuẩn, máy ni vô, máy đo cao trình.

Câu hỏi thường gặp

нивелирный nghĩa là gì?

нивелирный (tính từ) nghĩa là máy thủy chuẩn, máy ni vô.

нивелирный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нивели́рный (phiên âm Latinh nivelírnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.