нигде́
Dấu sắc trên нигде́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нигде́ nghĩa là không ở đâu cả, không nơi nào cả.
Nghĩa của нигде́
Phó từ
- Không ở đâu cả, không nơi nào cả.
- он нигде́ не мог найти́ ихanh ấy không tìm được chúng nó ở đâu cả
- э́того нигде́ нетcái đó thì không ở đâu có cả
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нигде́
Trái nghĩa
Câu ví dụ với нигде́
- Я нигде не могу это найти. Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2760118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нигде nghĩa là gì?
нигде (phó từ) nghĩa là không ở đâu cả, không nơi nào cả.
нигде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нигде́ (phiên âm Latinh nigdé, IPA [nʲɪɡˈdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.