TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нигде́

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
nigdé[nʲɪɡˈdʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нигде́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нигде́ nghĩa là không ở đâu cả, không nơi nào cả.

Nghĩa của нигде́

Phó từ

  1. Không ở đâu cả, không nơi nào cả.
    • он нигде́ не мог найти́ ихanh ấy không tìm được chúng nó ở đâu cả
    • э́того нигде́ нетcái đó thì không ở đâu có cả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нигде́

Trái nghĩa

Câu ví dụ với нигде́

  • Я нигде не могу это найти. Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2760118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нигде nghĩa là gì?

нигде (phó từ) nghĩa là không ở đâu cả, không nơi nào cả.

нигде đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нигде́ (phiên âm Latinh nigdé, IPA [nʲɪɡˈdʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.