Ни́гер
Níger[ˈnʲiɡʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ни́гер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ни́гер nghĩa là Ni-giê.
Nghĩa của Ни́гер
Danh từ riêng
- Ni-giê.
Biến cách của Ни́гер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ни́гер | Ни́геры |
| Sinh cách кого? чего? | Ни́гера | Ни́геров |
| Tặng cách кому? чему? | Ни́геру | Ни́герам |
| Đối cách кого? что? | Ни́гер | Ни́геры |
| Công cụ cách кем? чем? | Ни́гером | Ни́герами |
| Giới cách о ком? о чём? | Ни́гере | Ни́герах |
Câu hỏi thường gặp
Нигер nghĩa là gì?
Нигер (danh từ riêng) nghĩa là Ni-giê.
Нигер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ни́гер (phiên âm Latinh Níger, IPA [ˈnʲiɡʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.