ни́жний
Dấu sắc trên ни́жний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́жний nghĩa là ở dưới.
Nghĩa của ни́жний
Tính từ
- Ở dưới.
- ни́жняя по́лкаngăn [tủ] dưới
- нижний эта́жtầng dưới
- ни́жние но́тыnhững nốt thấp
- ни́жнее бельё[bộ] quần áo lót
- ни́жняя ю́бка[cái] váy trong
Biến cách của ни́жний theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ни́жний | ни́жнее | ни́жняя | ни́жние |
| Sinh cách | ни́жнего | ни́жнего | ни́жней | ни́жних |
| Tặng cách | ни́жнему | ни́жнему | ни́жней | ни́жним |
| Đối cách | ни́жний / ни́жнего | ни́жнее | ни́жнюю | ни́жние / ни́жних |
| Công cụ cách | ни́жним | ни́жним | ни́жней | ни́жними |
| Giới cách | ни́жнем | ни́жнем | ни́жней | ни́жних |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của ни́жний
Câu ví dụ với ни́жний
- Единственным доказательством были следы спермы, оставшиеся на нижнем белье. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417214
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нижний nghĩa là gì?
нижний (tính từ) nghĩa là ở dưới.
нижний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́жний (phiên âm Latinh nížnij, IPA [ˈnʲiʐnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.