TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ниге́рия

Nigérija[nʲɪˈɡʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ниге́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ниге́рия nghĩa là Ni-giê-ri-a.

Nghĩa của Ниге́рия

Danh từ riêng

  1. Ni-giê-ri-a.

Biến cách của Ниге́рия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ниге́рия
Sinh cách кого? чего?Ниге́рии
Tặng cách кому? чему?Ниге́рии
Đối cách кого? что?Ниге́рию
Công cụ cách кем? чем?Ниге́рией
Giới cách о ком? о чём?Ниге́рии

Câu hỏi thường gặp

Нигерия nghĩa là gì?

Нигерия (danh từ riêng) nghĩa là Ni-giê-ri-a.

Нигерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ниге́рия (phiên âm Latinh Nigérija, IPA [nʲɪˈɡʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.