TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нигили́зм

giống đựcbất động vật
nigilízm[nʲɪɡʲɪˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нигили́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нигили́зм nghĩa là chủ nghĩa hư vô.

Nghĩa của нигили́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa hư vô.

Biến cách của нигили́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нигили́змнигили́змы
Sinh cách кого? чего?нигили́зманигили́змов
Tặng cách кому? чему?нигили́змунигили́змам
Đối cách кого? что?нигили́змнигили́змы
Công cụ cách кем? чем?нигили́змомнигили́змами
Giới cách о ком? о чём?нигили́зменигили́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нигилизм nghĩa là gì?

нигилизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hư vô.

нигилизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нигили́зм (phiên âm Latinh nigilízm, IPA [nʲɪɡʲɪˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.