TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нижеприведённый

nižeprivedjónnyj giọng máy của trình duyệt

нижеприведённый nghĩa là nêu ra dưới đây.

Nghĩa của нижеприведённый

Tính từ

  1. Nêu ra dưới đây.

Câu hỏi thường gặp

нижеприведённый nghĩa là gì?

нижеприведённый (tính từ) nghĩa là nêu ra dưới đây.

нижеприведённый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нижеприведённый (phiên âm Latinh nižeprivedjónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.