низводи́ть
Dấu sắc trên низводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
низводи́ть nghĩa là đưa xuống, hạ xuống.
Nghĩa của низводи́ть
Động từ
- Đưa... xuống, hạ... xuống, hạ thấp.
Cặp thể của низводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ низводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | низвожу́ |
| ты | низво́дишь |
| он / она́ / оно́ | низво́дит |
| мы | низво́дим |
| вы | низво́дите |
| они́ | низво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + низводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | низводи́л |
| Giống cái (она́) | низводи́ла |
| Giống trung (оно́) | низводи́ло |
| Số nhiều (они́) | низводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | низводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | низводи́те |
Câu hỏi thường gặp
низводить nghĩa là gì?
низводить (động từ) nghĩa là đưa xuống, hạ xuống.
низводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là низводи́ть (phiên âm Latinh nizvodítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.