TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

низводи́ть

thể chưa hoàn thành
nizvodítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên низводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

низводи́ть nghĩa là đưa xuống, hạ xuống.

Nghĩa của низводи́ть

Động từ

  1. Đưa... xuống, hạ... xuống, hạ thấp.

Cặp thể của низводи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ низводи́ть

NgôiHiện tại
янизвожу́
тынизво́дишь
он / она́ / оно́низво́дит
мынизво́дим
вынизво́дите
они́низво́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + низводить.

Quá khứ

Giống đực (он)низводи́л
Giống cái (она́)низводи́ла
Giống trung (оно́)низводи́ло
Số nhiều (они́)низводи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)низводи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)низводи́те

Câu hỏi thường gặp

низводить nghĩa là gì?

низводить (động từ) nghĩa là đưa xuống, hạ xuống.

низводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là низводи́ть (phiên âm Latinh nizvodítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.