TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверга́ть

thể chưa hoàn thành
svergátʹ[svʲɪrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверга́ть nghĩa là lật đổ, lật nhào.

Nghĩa của сверга́ть

Động từ

  1. Lật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đánh đổ, đạp đổ, đánh trúc; hạ bệ ((khẩu ngữ)).
    • све́ргнуть с престо́лаtruất ngôi vua, lật đổ ngai vàng, phế vị
    • све́ргнуть инозе́мное и́гоlật đổ (đánh đổ, quật đổ) ách thống trị của nước ngoài

Cặp thể của сверга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сверга́ть

NgôiHiện tại
ясверга́ю
тысверга́ешь
он / она́ / оно́сверга́ет
мысверга́ем
высверга́ете
они́сверга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свергать.

Quá khứ

Giống đực (он)сверга́л
Giống cái (она́)сверга́ла
Giống trung (оно́)сверга́ло
Số nhiều (они́)сверга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сверга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сверга́йте

Câu hỏi thường gặp

свергать nghĩa là gì?

свергать (động từ) nghĩa là lật đổ, lật nhào.

свергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверга́ть (phiên âm Latinh svergátʹ, IPA [svʲɪrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.