низложи́ть
Dấu sắc trên низложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
низложи́ть nghĩa là đánh đổ, lật đổ.
Nghĩa của низложи́ть
Thể hoàn thành của низлага́ть.
Động từ
- Đánh đổ, lật đổ, quật đổ, lật nhào, phế truất, phế bỏ; hạ bệ ((khẩu ngữ)).
Cặp thể của низложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ низложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | низложу́ |
| ты | низло́жишь |
| он / она́ / оно́ | низло́жит |
| мы | низло́жим |
| вы | низло́жите |
| они́ | низло́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | низложи́л |
| Giống cái (она́) | низложи́ла |
| Giống trung (оно́) | низложи́ло |
| Số nhiều (они́) | низложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | низложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | низложи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với низложи́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
низложить nghĩa là gì?
низложить (động từ) nghĩa là đánh đổ, lật đổ.
низложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là низложи́ть (phiên âm Latinh nizložítʹ, IPA [nʲɪzɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.