TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́ргнуть

thể hoàn thành
svérgnutʹ[ˈsvʲerɡnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́ргнуть nghĩa là lật đổ, lật nhào.

Nghĩa của све́ргнуть

Thể hoàn thành của сверга́ть.

Động từ

  1. Lật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đánh đổ, đạp đổ, đánh trúc; hạ bệ ((khẩu ngữ)).
  2. Lật đổ.

Cặp thể của све́ргнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ све́ргнуть

NgôiTương lai
ясве́ргну
тысве́ргнешь
он / она́ / оно́све́ргнет
мысве́ргнем
высве́ргнете
они́све́ргнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)све́рг
Giống cái (она́)све́ргла
Giống trung (оно́)све́ргло
Số nhiều (они́)све́ргли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)све́ргни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)све́ргните

Câu hỏi thường gặp

свергнуть nghĩa là gì?

свергнуть (động từ) nghĩa là lật đổ, lật nhào.

свергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́ргнуть (phiên âm Latinh svérgnutʹ, IPA [ˈsvʲerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.