све́ргнуть
Dấu sắc trên све́ргнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
све́ргнуть nghĩa là lật đổ, lật nhào.
Nghĩa của све́ргнуть
Thể hoàn thành của сверга́ть.
Động từ
- Lật đổ, lật nhào, đánh đổ, quật đổ, quật nhào, đánh đổ, đạp đổ, đánh trúc; hạ bệ ((khẩu ngữ)).
- Lật đổ.
Cặp thể của све́ргнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ све́ргнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | све́ргну |
| ты | све́ргнешь |
| он / она́ / оно́ | све́ргнет |
| мы | све́ргнем |
| вы | све́ргнете |
| они́ | све́ргнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | све́рг |
| Giống cái (она́) | све́ргла |
| Giống trung (оно́) | све́ргло |
| Số nhiều (они́) | све́ргли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | све́ргни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | све́ргните |
Câu hỏi thường gặp
свергнуть nghĩa là gì?
свергнуть (động từ) nghĩa là lật đổ, lật nhào.
свергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là све́ргнуть (phiên âm Latinh svérgnutʹ, IPA [ˈsvʲerɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.