TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

никоти́н

giống đựcbất động vật
nikotín[nʲɪkɐˈtʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên никоти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

никоти́н nghĩa là nicôtin, ni-cô-tin.

Nghĩa của никоти́н

Danh từ

  1. Nicôtin, nicotin, ni-cô-tin.

Biến cách của никоти́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?никоти́н
Sinh cách кого? чего?никоти́на
Tặng cách кому? чему?никоти́ну
Đối cách кого? что?никоти́н
Công cụ cách кем? чем?никоти́ном
Giới cách о ком? о чём?никоти́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

никотин nghĩa là gì?

никотин (danh từ) nghĩa là nicôtin, ni-cô-tin.

никотин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là никоти́н (phiên âm Latinh nikotín, IPA [nʲɪkɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.