никоти́н
Dấu sắc trên никоти́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
никоти́н nghĩa là nicôtin, ni-cô-tin.
Nghĩa của никоти́н
Danh từ
- Nicôtin, nicotin, ni-cô-tin.
Biến cách của никоти́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | никоти́н |
| Sinh cách кого? чего? | никоти́на |
| Tặng cách кому? чему? | никоти́ну |
| Đối cách кого? что? | никоти́н |
| Công cụ cách кем? чем? | никоти́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | никоти́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
никотин nghĩa là gì?
никотин (danh từ) nghĩa là nicôtin, ni-cô-tin.
никотин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là никоти́н (phiên âm Latinh nikotín, IPA [nʲɪkɐˈtʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.