никуда́
Dấu sắc trên никуда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
никуда́ nghĩa là không đi đâu cả, chẳng đi đâu cả.
Nghĩa của никуда́
Phó từ
- Không đi đâu cả, chẳng đi đâu cả.
- мы сего́дня никуда́ не идёмhôm nay chúng tôi không đi đâu cả
- э́то никуда́ не годи́тся!cái đó thì chẳng ra gì cả!, đồ hạng bét!
- никуда́ не го́дныйrất xấu, rất tồi, chẳng ra gì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với никуда́
Trái nghĩa
Câu ví dụ với никуда́
- Этот спор нас никуда не приведёт. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5358049
- Этим летом я никуда не ездила. Mùa hè này tôi không đi đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13613996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
никуда nghĩa là gì?
никуда (phó từ) nghĩa là không đi đâu cả, chẳng đi đâu cả.
никуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là никуда́ (phiên âm Latinh nikudá, IPA [nʲɪkʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.