TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

никуда́

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nikudá[nʲɪkʊˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên никуда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

никуда́ nghĩa là không đi đâu cả, chẳng đi đâu cả.

Nghĩa của никуда́

Phó từ

  1. Không đi đâu cả, chẳng đi đâu cả.
    • мы сего́дня никуда́ не идёмhôm nay chúng tôi không đi đâu cả
    • э́то никуда́ не годи́тся!cái đó thì chẳng ra gì cả!, đồ hạng bét!
    • никуда́ не го́дныйrất xấu, rất tồi, chẳng ra gì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với никуда́

Trái nghĩa

Câu ví dụ với никуда́

  • Этот спор нас никуда не приведёт. Cuộc tranh luận này sẽ không đưa họ đi đến đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5358049
  • Этим летом я никуда не ездила. Mùa hè này tôi không đi đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13613996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

никуда nghĩa là gì?

никуда (phó từ) nghĩa là không đi đâu cả, chẳng đi đâu cả.

никуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là никуда́ (phiên âm Latinh nikudá, IPA [nʲɪkʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.