TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нима́ло

nimálo[nʲɪˈmaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нима́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нима́ло nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.

Nghĩa của нима́ло

Phó từ

  1. Không chút nào, chẳng chút nào, không mảy may, hoàn toàn không.
    • нима́ло неhoàn toàn không, không một chút nào, không mảy may

Câu hỏi thường gặp

нимало nghĩa là gì?

нимало (phó từ) nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.

нимало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нима́ло (phiên âm Latinh nimálo, IPA [nʲɪˈmaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.