TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ниотку́да

niotkúda[nʲɪɐtˈkudə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ниотку́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ниотку́да nghĩa là không từ đâu đến.

Nghĩa của ниотку́да

Phó từ

  1. Không từ đâu đến, không từ nơi nào đến, không từ chỗ nào đến, không từ phương nào đến.
    • я не ожида́л письма́ ниотку́даtôi không mong thư tù đâu (từ nơi nào từ chỗ nào) gửi đến cả

Câu ví dụ với ниотку́да

  • Он появился из ниоткуда. Anh ấy bỗng dưng xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2734286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ниоткуда nghĩa là gì?

ниоткуда (phó từ) nghĩa là không từ đâu đến.

ниоткуда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ниотку́да (phiên âm Latinh niotkúda, IPA [nʲɪɐtˈkudə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.