Dấu sắc trên ни́ндзя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ни́ндзя nghĩa là nhẫn giả.
Nghĩa của ни́ндзя
Danh từ
Nhẫn giả.
Câu hỏi thường gặp
ниндзя nghĩa là gì?
ниндзя (danh từ) nghĩa là nhẫn giả.
ниндзя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ни́ндзя (phiên âm Latinh níndzja, IPA [ˈnʲinʲd͡zʲzʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.