TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Нинся́

Ninsjá[nʲin⁽ʲ⁾ˈsʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Нинся́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Нинся́ nghĩa là Ninh Hạ.

Nghĩa của Нинся́

Danh từ riêng

  1. Ninh Hạ.

Câu hỏi thường gặp

Нинся nghĩa là gì?

Нинся (danh từ riêng) nghĩa là Ninh Hạ.

Нинся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Нинся́ (phiên âm Latinh Ninsjá, IPA [nʲin⁽ʲ⁾ˈsʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.