TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нирва́на

giống cáibất động vật
nirvána[nʲɪrˈvanə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нирва́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нирва́на nghĩa là niết bàn, nát bàn.

Nghĩa của нирва́на

Danh từ

  1. [Chốn, cõi] niết bàn, nát bàn, cực lạc ((cũng) (nghĩa bóng)).
    • погрузи́ться в нирва́нуthiền định; đắm mình nơi cực lạc, say sưa mơ mộng

Biến cách của нирва́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нирва́нанирва́ны
Sinh cách кого? чего?нирва́нынирва́н
Tặng cách кому? чему?нирва́ненирва́нам
Đối cách кого? что?нирва́нунирва́ны
Công cụ cách кем? чем?нирва́нойнирва́нами
Giới cách о ком? о чём?нирва́ненирва́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

нирвана nghĩa là gì?

нирвана (danh từ) nghĩa là niết bàn, nát bàn.

нирвана đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нирва́на (phiên âm Latinh nirvána, IPA [nʲɪrˈvanə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.