TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ниско́лько

niskólʹko[nʲɪˈskolʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ниско́лько chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ниско́лько nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.

Nghĩa của ниско́лько

Phó từ

  1. Không chút nào, chẳng chút nào, hoàn toàn không, tịnh không, tuyệt nhiên không, không mảy may.
    • я ниско́лько не боя́лсяtôi không sợ chút nào cả; tớ biệt cửa sợ (разг.)
    • ему́ сего́дня ниско́лько не лу́чшеhôm nay anh ấy không đỡ hơn tí nào cả

Câu ví dụ với ниско́лько

  • Он нисколько не изменился с того времени, когда я видел его. Anh ta không thay đổi chút nào kể từ lần trước tôi gặp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3901506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нисколько nghĩa là gì?

нисколько (phó từ) nghĩa là không chút nào, chẳng chút nào.

нисколько đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ниско́лько (phiên âm Latinh niskólʹko, IPA [nʲɪˈskolʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.