ниспроверга́ть
Dấu sắc trên ниспроверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ниспроверга́ть nghĩa là lật đổ, đánh đổ.
Nghĩa của ниспроверга́ть
Động từ
- Lật đổ, đánh đổ, quật đổ, lật nhào; hạ bệ ((khẩu ngữ)).
- ниспроверга́ть авторите́тhạ uy tín
Cặp thể của ниспроверга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ниспроверга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ниспроверга́ю |
| ты | ниспроверга́ешь |
| он / она́ / оно́ | ниспроверга́ет |
| мы | ниспроверга́ем |
| вы | ниспроверга́ете |
| они́ | ниспроверга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ниспровергать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ниспроверга́л |
| Giống cái (она́) | ниспроверга́ла |
| Giống trung (оно́) | ниспроверга́ло |
| Số nhiều (они́) | ниспроверга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ниспроверга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ниспроверга́йте |
Câu hỏi thường gặp
ниспровергать nghĩa là gì?
ниспровергать (động từ) nghĩa là lật đổ, đánh đổ.
ниспровергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ниспроверга́ть (phiên âm Latinh nisprovergátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.