ниспада́ть
Dấu sắc trên ниспада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ниспада́ть nghĩa là ngã xuống, rơi xuống.
Nghĩa của ниспада́ть
Động từ
- Ngã xuống, rơi xuống.
Chia động từ ниспада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ниспада́ю |
| ты | ниспада́ешь |
| он / она́ / оно́ | ниспада́ет |
| мы | ниспада́ем |
| вы | ниспада́ете |
| они́ | ниспада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ниспадать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ниспада́л |
| Giống cái (она́) | ниспада́ла |
| Giống trung (оно́) | ниспада́ло |
| Số nhiều (они́) | ниспада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ниспада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ниспада́йте |
Câu hỏi thường gặp
ниспадать nghĩa là gì?
ниспадать (động từ) nghĩa là ngã xuống, rơi xuống.
ниспадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ниспада́ть (phiên âm Latinh nispadátʹ, IPA [nʲɪspɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.