TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ниспада́ть

thể chưa hoàn thành
nispadátʹ[nʲɪspɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ниспада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ниспада́ть nghĩa là ngã xuống, rơi xuống.

Nghĩa của ниспада́ть

Động từ

  1. Ngã xuống, rơi xuống.

Chia động từ ниспада́ть

NgôiHiện tại
яниспада́ю
тыниспада́ешь
он / она́ / оно́ниспада́ет
мыниспада́ем
выниспада́ете
они́ниспада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ниспадать.

Quá khứ

Giống đực (он)ниспада́л
Giống cái (она́)ниспада́ла
Giống trung (оно́)ниспада́ло
Số nhiều (они́)ниспада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ниспада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ниспада́йте

Câu hỏi thường gặp

ниспадать nghĩa là gì?

ниспадать (động từ) nghĩa là ngã xuống, rơi xuống.

ниспадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ниспада́ть (phiên âm Latinh nispadátʹ, IPA [nʲɪspɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.