TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ниспровергнуть

thể hoàn thành
nisprovergnutʹ giọng máy của trình duyệt

ниспровергнуть nghĩa là lật đổ, đánh đổ.

Nghĩa của ниспровергнуть

Nghĩa lấy theo mục ниспровергать.

Động từ

  1. Lật đổ, đánh đổ, quật đổ, lật nhào; hạ bệ ((khẩu ngữ)).

Câu hỏi thường gặp

ниспровергнуть nghĩa là gì?

ниспровергнуть (động từ) nghĩa là lật đổ, đánh đổ.

ниспровергнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ниспровергнуть (phiên âm Latinh nisprovergnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.