нисходя́щий
Dấu sắc trên нисходя́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нисходя́щий nghĩa là đi xuống, đang xuống.
Nghĩa của нисходя́щий
Tính từ
- Đi xuống, đang xuống, hướng xuống, giảm dần.
- в нисходя́щийем поря́дкеtheo thứ tự giảm dần
- по нисходя́щийей ли́нииđang xuông, đang suy thoái
Biến cách của нисходя́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нисходя́щий | нисходя́щее | нисходя́щая | нисходя́щие |
| Sinh cách | нисходя́щего | нисходя́щего | нисходя́щей | нисходя́щих |
| Tặng cách | нисходя́щему | нисходя́щему | нисходя́щей | нисходя́щим |
| Đối cách | нисходя́щий | нисходя́щее | нисходя́щую | нисходя́щие |
| Công cụ cách | нисходя́щим | нисходя́щим | нисходя́щей | нисходя́щими |
| Giới cách | нисходя́щем | нисходя́щем | нисходя́щей | нисходя́щих |
| Dạng ngắn | нисходя́щ | нисходя́ще | нисходя́ща | нисходя́щи |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
нисходящий nghĩa là gì?
нисходящий (tính từ) nghĩa là đi xuống, đang xuống.
нисходящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нисходя́щий (phiên âm Latinh nisxodjáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.